11Bet – Bảo hiểm thể thao và quà mỗi ngày
Five88 – Ưu đãi SVIP, thưởng đến 165 triệu
AC Milan

AC Milan

ItalyMarco LanducciStadio Giuseppe Meazza
Huấn luyện viên
Marco Landucci
Marco Landucci
Tuổi 0000
Tiền đạo
R. Loftus-Cheek
R. Loftus-Cheek
Tuổi 29001
G. Ramos
G. Ramos
Tuổi 24000
D. Moreira
D. Moreira
Tuổi 21000
A. Cissè
A. Cissè
Tuổi 19100
F. Camarda
F. Camarda
Tuổi 17000
Tiền vệ
S. Chukwueze
S. Chukwueze
Tuổi 26000
S. Ricci
S. Ricci
Tuổi 24000
Y. Musah
Y. Musah
Tuổi 23000
C. Comotto
C. Comotto
Tuổi 17000
Hậu vệ
S. Bocoum
S. Bocoum
Tuổi 19000
Thủ môn
L. Torriani
L. Torriani
Tuổi 20000
L. P. Bouyer
L. P. Bouyer
Tuổi 17000
Cầu thủ
C. Pulišić
C. Pulišić
Tuổi 27000
A. Rabiot
A. Rabiot
Tuổi 30100
L. Modrić
L. Modrić
Tuổi 40000
A. Saelemaekers
A. Saelemaekers
Tuổi 26000
M. Maignan
M. Maignan
Tuổi 30000
S. Pavlović
S. Pavlović
Tuổi 24000
P. Estupiñán
P. Estupiñán
Tuổi 27000
M. Gabbia
M. Gabbia
Tuổi 26000
K. De Winter
K. De Winter
Tuổi 23000
M. Gila
M. Gila
Tuổi 25000
F. Terracciano
F. Terracciano
Tuổi 22000
A. Jashari
A. Jashari
Tuổi 23000
D. Bartesaghi
D. Bartesaghi
Tuổi 20000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn