11Bet – Bảo hiểm thể thao và quà mỗi ngày
Five88 – Ưu đãi SVIP, thưởng đến 165 triệu
Al Orubah

Al Orubah

Saudi-ArabiaSlavche VojneskiAl-Jouf University Stadium
Huấn luyện viên
Slavche Vojneski
Slavche Vojneski
Tuổi 0000
Cầu thủ
C. Tello
C. Tello
Tuổi 34000
O. Khalaf
O. Khalaf
Tuổi 29000
K. Zouma
K. Zouma
Tuổi 31000
J. Guðmunds­son
J. Guðmunds­son
Tuổi 35000
J. Seri
J. Seri
Tuổi 34000
E. Boateng
E. Boateng
Tuổi 29000
R. Hebaj
R. Hebaj
Tuổi 27000
C. Pain
C. Pain
Tuổi 32000
G. Coucke
G. Coucke
Tuổi 27000
I. Kandouss
I. Kandouss
Tuổi 28000
K. Muhar
K. Muhar
Tuổi 30000
V. Anita
V. Anita
Tuổi 36000
M. El Allouchi
M. El Allouchi
Tuổi 30000
R. Ruwaili
R. Ruwaili
Tuổi 35000
A. Jarman
A. Jarman
Tuổi 32000
M. Shanqiti
M. Shanqiti
Tuổi 26000
N. Almas
N. Almas
Tuổi 25000
A. Shammary
A. Shammary
Tuổi 30000
H. Ruwaili
H. Ruwaili
Tuổi 29000
I. Al-Zubaidi
I. Al-Zubaidi
Tuổi 36000
O. Somah
O. Somah
Tuổi 36000
M. Qarni
M. Qarni
Tuổi 36000
M. Sufyani
M. Sufyani
Tuổi 26000
H. Shuwaish
H. Shuwaish
Tuổi 37000
M. Saiari
M. Saiari
Tuổi 32000
F. Fallatah
F. Fallatah
Tuổi 35000
Z. Hunayti
Z. Hunayti
Tuổi 28000
F. Terais
F. Terais
Tuổi 28000
H. Maqati
H. Maqati
Tuổi 32000
A. Karenshi
A. Karenshi
Tuổi 37000
M. Duarte
M. Duarte
Tuổi 30000
F. Rashidi
F. Rashidi
Tuổi 34000
F. Magrshi
F. Magrshi
Tuổi 23000
B. Young
B. Young
Tuổi 22000
M. Taha
M. Taha
Tuổi 22000
I. Al-Harbi
I. Al-Harbi
Tuổi 30000
F. Dossari
F. Dossari
Tuổi 22000
A. Derwish
A. Derwish
Tuổi 24000
M. Barnawi
M. Barnawi
Tuổi 20000
N. Quamiri
N. Quamiri
Tuổi 24000
A. Anzi
A. Anzi
Tuổi 27000
F. Zubaidi
F. Zubaidi
Tuổi 23000
N. Mutairi
N. Mutairi
Tuổi 24000
S. Roqi
S. Roqi
Tuổi 23000
A. Masoudi
A. Masoudi
Tuổi 27000
M. Ruwaili
M. Ruwaili
Tuổi 24000
A. Shammari
A. Shammari
Tuổi 25000
S. Nakhli
S. Nakhli
Tuổi 30000
A. Fahiqi
A. Fahiqi
Tuổi 21000
A. Daraan
A. Daraan
Tuổi 18000
S. Ruwaili
S. Ruwaili
Tuổi 21000
A. Falah
A. Falah
Tuổi 21000
M. Halil
M. Halil
Tuổi 23000
O. Sharari
O. Sharari
Tuổi 22000
F. Rashid
F. Rashid
Tuổi 21000
A. Masnom
A. Masnom
Tuổi 19000
F. Zubaidi
F. Zubaidi
Tuổi 19000
M. Altimawi
M. Altimawi
Tuổi 19000
H. Talal
H. Talal
Tuổi 20000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn