five88-sieu-hoan-tra
Austin II

Austin II

USAB. UttleyParmer Field at St. David’s Performance Center
MLS Next Pro
Bảng xếp hạng MLS Next Pro
Central Division
#
Đội bóng
Trận
HS
Điểm
18
17
37
19
7
35
19
5
34
18
10
30
18
2
27
18
-4
25
20
-6
21
17
-31
5
Eastern Conference
#
Đội bóng
Trận
HS
Điểm
18
24
43
19
6
39
17
24
40
18
17
37
19
2
37
18
6
35
19
7
32
19
7
35
19
5
34
20
-4
29
19
11
32
19
-2
29
18
-2
29
18
10
30
18
1
28
17
17
28
19
-3
27
17
1
28
19
-4
26
18
2
27
17
6
25
19
-2
26
19
-6
25
20
-19
17
19
-26
16
18
-4
25
20
-6
21
19
-20
12
18
-17
14
17
-31
5
Frontier Division
#
Đội bóng
Trận
HS
Điểm
18
24
43
17
24
40
20
-4
29
19
-2
29
17
6
25
19
-26
16
19
-20
12
Mls Next Pro
#
Đội bóng
Trận
HS
Điểm
19
6
39
17
24
40
18
17
37
17
20
40
19
2
37
19
7
35
19
5
34
19
7
32
20
-4
29
19
11
32
17
3
32
19
-2
29
18
10
30
18
-2
29
17
17
28
16
4
28
18
-2
26
18
1
28
18
2
27
17
6
25
19
-2
26
18
-5
24
19
-6
25
19
-15
17
19
-26
16
18
-4
25
19
-20
12
19
-10
18
18
-17
14
16
-27
5
Northeast Division
#
Đội bóng
Trận
HS
Điểm
19
6
39
18
6
35
19
11
32
18
1
28
17
1
28
19
-2
26
19
-6
25
18
-17
14
Pacific Division
#
Đội bóng
Trận
HS
Điểm
19
2
37
19
7
32
18
-2
29
17
17
28
19
-3
27
19
-4
26
20
-19
17

Các đội ở vị trí này sẽ giành vé dự Champions League (Vòng bảng)

Các đội ở vị trí này sẽ giành vé dự Europa League (Vòng bảng)

Xuống hạng (Vòng bảng)

MLS Next Pro
Bảng xếp hạng MLS Next Pro
Central Division
#
Đội bóng
Trận
HS
Điểm
18
17
37
19
7
35
19
5
34
18
10
30
18
2
27
18
-4
25
20
-6
21
17
-31
5
Eastern Conference
#
Đội bóng
Trận
HS
Điểm
18
24
43
19
6
39
17
24
40
18
17
37
19
2
37
18
6
35
19
7
32
19
7
35
19
5
34
20
-4
29
19
11
32
19
-2
29
18
-2
29
18
10
30
18
1
28
17
17
28
19
-3
27
17
1
28
19
-4
26
18
2
27
17
6
25
19
-2
26
19
-6
25
20
-19
17
19
-26
16
18
-4
25
20
-6
21
19
-20
12
18
-17
14
17
-31
5
Frontier Division
#
Đội bóng
Trận
HS
Điểm
18
24
43
17
24
40
20
-4
29
19
-2
29
17
6
25
19
-26
16
19
-20
12
Mls Next Pro
#
Đội bóng
Trận
HS
Điểm
19
6
39
17
24
40
18
17
37
17
20
40
19
2
37
19
7
35
19
5
34
19
7
32
20
-4
29
19
11
32
17
3
32
19
-2
29
18
10
30
18
-2
29
17
17
28
16
4
28
18
-2
26
18
1
28
18
2
27
17
6
25
19
-2
26
18
-5
24
19
-6
25
19
-15
17
19
-26
16
18
-4
25
19
-20
12
19
-10
18
18
-17
14
16
-27
5
Northeast Division
#
Đội bóng
Trận
HS
Điểm
19
6
39
18
6
35
19
11
32
18
1
28
17
1
28
19
-2
26
19
-6
25
18
-17
14
Pacific Division
#
Đội bóng
Trận
HS
Điểm
19
2
37
19
7
32
18
-2
29
17
17
28
19
-3
27
19
-4
26
20
-19
17

Các đội ở vị trí này sẽ giành vé dự Champions League (Vòng bảng)

Các đội ở vị trí này sẽ giành vé dự Europa League (Vòng bảng)

Xuống hạng (Vòng bảng)

MLS Next Pro
Bảng xếp hạng MLS Next Pro
Central Division
#
Đội bóng
Trận
HS
Điểm
18
17
37
19
7
35
19
5
34
18
10
30
18
2
27
18
-4
25
20
-6
21
17
-31
5
Eastern Conference
#
Đội bóng
Trận
HS
Điểm
18
24
43
19
6
39
17
24
40
18
17
37
19
2
37
18
6
35
19
7
32
19
7
35
19
5
34
20
-4
29
19
11
32
19
-2
29
18
-2
29
18
10
30
18
1
28
17
17
28
19
-3
27
17
1
28
19
-4
26
18
2
27
17
6
25
19
-2
26
19
-6
25
20
-19
17
19
-26
16
18
-4
25
20
-6
21
19
-20
12
18
-17
14
17
-31
5
Frontier Division
#
Đội bóng
Trận
HS
Điểm
18
24
43
17
24
40
20
-4
29
19
-2
29
17
6
25
19
-26
16
19
-20
12
Mls Next Pro
#
Đội bóng
Trận
HS
Điểm
19
6
39
17
24
40
18
17
37
17
20
40
19
2
37
19
7
35
19
5
34
19
7
32
20
-4
29
19
11
32
17
3
32
19
-2
29
18
10
30
18
-2
29
17
17
28
16
4
28
18
-2
26
18
1
28
18
2
27
17
6
25
19
-2
26
18
-5
24
19
-6
25
19
-15
17
19
-26
16
18
-4
25
19
-20
12
19
-10
18
18
-17
14
16
-27
5
Northeast Division
#
Đội bóng
Trận
HS
Điểm
19
6
39
18
6
35
19
11
32
18
1
28
17
1
28
19
-2
26
19
-6
25
18
-17
14
Pacific Division
#
Đội bóng
Trận
HS
Điểm
19
2
37
19
7
32
18
-2
29
17
17
28
19
-3
27
19
-4
26
20
-19
17

Các đội ở vị trí này sẽ giành vé dự Champions League (Vòng bảng)

Các đội ở vị trí này sẽ giành vé dự Europa League (Vòng bảng)

Xuống hạng (Vòng bảng)