11Bet – Bảo hiểm thể thao và quà mỗi ngày
Five88 – Ưu đãi SVIP, thưởng đến 165 triệu
Bucheon FC 1995

Bucheon FC 1995

South-KoreaLee Young-MinBucheon Stadium
Huấn luyện viên
Lee Young-Min
Lee Young-Min
Tuổi 0000
Tiền đạo
J. Han
J. Han
Tuổi 29001
P. Jeong-In
P. Jeong-In
Tuổi 25001
J. Seong-Joon
J. Seong-Joon
Tuổi 35000
J. Montaño
J. Montaño
Tuổi 28002
G. Nescau
G. Nescau
Tuổi 25001
L. Eui-Hyeong
L. Eui-Hyeong
Tuổi 27102
K. Dong-Hyun
K. Dong-Hyun
Tuổi 22002
K. Dong-Hyun
K. Dong-Hyun
Tuổi 22002
C. Lee
C. Lee
Tuổi 18000
D. Uh
D. Uh
Tuổi 19000
Tiền vệ
Y. Bit-Garam
Y. Bit-Garam
Tuổi 35001
K. Jong-Woo
K. Jong-Woo
Tuổi 32101
K. Takahashi
K. Takahashi
Tuổi 29002
K. Min-Jun
K. Min-Jun
Tuổi 25002
J. Ho-Jin
J. Ho-Jin
Tuổi 26003
Thiaguinho
Thiaguinho
Tuổi 25102
K. Seung-Bin
K. Seung-Bin
Tuổi 25000
S. Sung
S. Sung
Tuổi 0001
C. Won-Cheol
C. Won-Cheol
Tuổi 30000
Hậu vệ
S. Jae-Won
S. Jae-Won
Tuổi 27102
Y. Seung-Hyeon
Y. Seung-Hyeon
Tuổi 22000
K. Jong-Min
K. Jong-Min
Tuổi 24000
L. Sang-Hyeok
L. Sang-Hyeok
Tuổi 24000
L. Yechan
L. Yechan
Tuổi 20000
J. Lee
J. Lee
Tuổi 23001
K. Jong-Min
K. Jong-Min
Tuổi 24000
Thủ môn
K. Hyung-Geun
K. Hyung-Geun
Tuổi 31001
K. Hyeon-Yeob
K. Hyeon-Yeob
Tuổi 24001
L. Sang-hyeon
L. Sang-hyeon
Tuổi 19000
C. Kim
C. Kim
Tuổi 19000
Cầu thủ
P. William
P. William
Tuổi 28004
V. Gabriel
V. Gabriel
Tuổi 25206
B. Yeo
B. Yeo
Tuổi 31001
H. Ji-Ho
H. Ji-Ho
Tuổi 37000
A. Tae-Hyun
A. Tae-Hyun
Tuổi 32006
B. Dong-Gyu
B. Dong-Gyu
Tuổi 34104
K. Sang-Jun
K. Sang-Jun
Tuổi 24003
R. Bassani
R. Bassani
Tuổi 28012
J. Galego
J. Galego
Tuổi 28403
H. Sung-Wook
H. Sung-Wook
Tuổi 23003
S. Sung
S. Sung
Tuổi 20000
K. Hyeon-Yeob
K. Hyeon-Yeob
Tuổi 24001
S. Yoa koa
S. Yoa koa
Tuổi 0003
S. Ye-Geon
Tuổi 0000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn