five88-sieu-hoan-tra
Egypt

Egypt

EgyptHossam Hassan
Huấn luyện viên
Hossam Hassan
Hossam Hassan
Tuổi 0000
Tiền đạo
Trézéguet
Trézéguet
Tuổi 31200
M. Mohamed
M. Mohamed
Tuổi 28000
Zizo
Zizo
Tuổi 29100
H. Hassan
H. Hassan
Tuổi 23002
I. Adel
I. Adel
Tuổi 24000
N. Mansy
N. Mansy
Tuổi 27000
H. Abdelkarim
H. Abdelkarim
Tuổi 17000
A. Abdallah
A. Abdallah
Tuổi 22000
Tiền vệ
N. Dunga
N. Dunga
Tuổi 29001
M. Lasheen
M. Lasheen
Tuổi 29002
I. Issa
I. Issa
Tuổi 29101
E. Ashour
E. Ashour
Tuổi 27200
M. Saber
M. Saber
Tuổi 24101
M. Attia
M. Attia
Tuổi 27002
A. Koka
A. Koka
Tuổi 24000
M. Zico
M. Zico
Tuổi 28400
Hậu vệ
A. Fotouh
A. Fotouh
Tuổi 27001
M. Hany
M. Hany
Tuổi 29001
K. Hafez
K. Hafez
Tuổi 29000
Y. Ibrahim
Y. Ibrahim
Tuổi 32103
R. Rabia
R. Rabia
Tuổi 32000
H. Fathy
H. Fathy
Tuổi 31002
K. Sobhy
K. Sobhy
Tuổi 30000
M. Abdelmonem
M. Abdelmonem
Tuổi 26000
H. Abdelmaguid
H. Abdelmaguid
Tuổi 24000
T. Alaa
T. Alaa
Tuổi 23000
Thủ môn
M. Shenawy
M. Shenawy
Tuổi 37000
A. Soliman
A. Soliman
Tuổi 38000
M. Shobeir
M. Shobeir
Tuổi 25002
M. Alaa
M. Alaa
Tuổi 26000
Cầu thủ
M. Salah
M. Salah
Tuổi 33100
O. Marmoush
O. Marmoush
Tuổi 26100
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn