11Bet – Bảo hiểm thể thao và quà mỗi ngày
Five88 – Ưu đãi SVIP, thưởng đến 165 triệu
FC Seoul

FC Seoul

South-KoreaKim Gi-DongSeoul World Cup Stadium
Huấn luyện viên
Kim Gi-Dong
Kim Gi-Dong
Tuổi 0000
Tiền đạo
C. Seong-Hoon
C. Seong-Hoon
Tuổi 25000
M. Seon-Min
M. Seon-Min
Tuổi 33002
P. Klimala
P. Klimala
Tuổi 27207
L. Ruiz
L. Ruiz
Tuổi 29100
G. Samuel
G. Samuel
Tuổi 19000
H. Jeong
H. Jeong
Tuổi 21000
Tiền vệ
A. Oliveira
A. Oliveira
Tuổi 27101
J. Seung-Won
J. Seung-Won
Tuổi 28004
C. Young-Wook
C. Young-Wook
Tuổi 26102
L. Seung-Mo
L. Seung-Mo
Tuổi 27300
S. Min-Kyu
S. Min-Kyu
Tuổi 26103
H. Babec
H. Babec
Tuổi 26102
P. Han-Gyeol
P. Han-Gyeol
Tuổi 21000
H. Do-Yoon
H. Do-Yoon
Tuổi 22000
J. Son
J. Son
Tuổi 18011
K. Pil-gwan
K. Pil-gwan
Tuổi 19000
Hậu vệ
K. Jin-Su
K. Jin-Su
Tuổi 33005
L. Han-Do
L. Han-Do
Tuổi 31001
P. Soo-Il
P. Soo-Il
Tuổi 29002
Y. Arab
Y. Arab
Tuổi 29015
J. Antonio
J. Antonio
Tuổi 29105
C. Jun
C. Jun
Tuổi 26004
P. Seong-Hun
P. Seong-Hun
Tuổi 22003
A. Jae-Min
A. Jae-Min
Tuổi 22000
Thủ môn
G. Sung-Yun
G. Sung-Yun
Tuổi 31002
K. Hyeon-Mu
K. Hyeon-Mu
Tuổi 30000
L. Jun-Sub
L. Jun-Sub
Tuổi 22000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn