11Bet – Bảo hiểm thể thao và quà mỗi ngày
Five88 – Ưu đãi SVIP, thưởng đến 165 triệu
Gimcheon Sangmu FC

Gimcheon Sangmu FC

South-KoreaSeung-jin JooGimcheon Stadium
Huấn luyện viên
Seung-jin Joo
Seung-jin Joo
Tuổi 0000
Tiền đạo
L. Sang-Heon
L. Sang-Heon
Tuổi 27012
K. In-Gyun
K. In-Gyun
Tuổi 27002
L. Kun-Hee
L. Kun-Hee
Tuổi 27304
H. Yun-Sang
H. Yun-Sang
Tuổi 23100
K. Min-Geu
K. Min-Geu
Tuổi 27001
P. Se-Jin
P. Se-Jin
Tuổi 21001
Tiền vệ
L. Soo-Bin
L. Soo-Bin
Tuổi 25010
R. Kyung-Ho
R. Kyung-Ho
Tuổi 25000
J. Byung-Kwan
J. Byung-Kwan
Tuổi 23001
C. Ma-Ho
C. Ma-Ho
Tuổi 20000
M. Chung
M. Chung
Tuổi 20000
Hậu vệ
K. Hyun-Woo
K. Hyun-Woo
Tuổi 26003
L. Dug-Keun
L. Dug-Keun
Tuổi 25002
K. Min-Kyu
K. Min-Kyu
Tuổi 27002
H. Si-Hoo
H. Si-Hoo
Tuổi 24001
P. Jin-Seong
P. Jin-Seong
Tuổi 24000
L. Chan-Ouk
L. Chan-Ouk
Tuổi 22000
M. Kyung-Hyun
M. Kyung-Hyun
Tuổi 24000
Y. Jae-Seok
Y. Jae-Seok
Tuổi 22001
Thủ môn
M. Hyun-Ho
M. Hyun-Ho
Tuổi 22000
P. Man-Ho
P. Man-Ho
Tuổi 21000
Cầu thủ
G. Jae-Hyeon
G. Jae-Hyeon
Tuổi 26402
B. Jong-Beom
B. Jong-Beom
Tuổi 24003
P. Tae-Jun
P. Tae-Jun
Tuổi 26105
K. Tae-Hwan
K. Tae-Hwan
Tuổi 25004
L. Kang-Hyun
L. Kang-Hyun
Tuổi 27003
B. Jun-Soo
B. Jun-Soo
Tuổi 24104
K. Yi-Seok
K. Yi-Seok
Tuổi 27202
L. Jung-Taek
L. Jung-Taek
Tuổi 27118
P. Cheol-Woo
P. Cheol-Woo
Tuổi 28005
K. Ju-Chan
K. Ju-Chan
Tuổi 21100
J. Jae-Min
J. Jae-Min
Tuổi 24000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn