five88-sieu-hoan-tra
Incheon United

Incheon United

South-KoreaJong-Hwan YoonSungui Arena Park
Huấn luyện viên
Jong-Hwan Yoon
Jong-Hwan Yoon
Tuổi 0000
Tiền đạo
M. Ferrier
M. Ferrier
Tuổi 31403
L. Dong-Ryul
L. Dong-Ryul
Tuổi 25001
S. Mugoša
S. Mugoša
Tuổi 33702
P. Ho-Min
P. Ho-Min
Tuổi 24001
P. Seung-Ho
P. Seung-Ho
Tuổi 22001
B. Ming-yu
B. Ming-yu
Tuổi 19000
Tiền vệ
L. Chung-Yong
L. Chung-Yong
Tuổi 37102
O. Hu-Seong
O. Hu-Seong
Tuổi 26000
J. Chi-In
J. Chi-In
Tuổi 28002
I. Undabarrena
I. Undabarrena
Tuổi 30002
Gerso
Gerso
Tuổi 34202
L. Myung-Joo
L. Myung-Joo
Tuổi 35003
K. Seong-Min
K. Seong-Min
Tuổi 25001
S. Jae-Min
S. Jae-Min
Tuổi 22000
K. Young-Whan
K. Young-Whan
Tuổi 23000
K. Young-whan
K. Young-whan
Tuổi 23000
Hậu vệ
L. Ju-Yong
L. Ju-Yong
Tuổi 33001
J. Tae-Wook
J. Tae-Wook
Tuổi 28000
L. Sang-Gi
L. Sang-Gi
Tuổi 29001
J. Fernández
J. Fernández
Tuổi 30105
K. Myung-Sun
K. Myung-Sun
Tuổi 25002
Y. Seung-Won
Y. Seung-Won
Tuổi 25000
K. Geon-Hui
K. Geon-Hui
Tuổi 23002
C. Seung-Gu
C. Seung-Gu
Tuổi 20000
P. Kyung-Sub
P. Kyung-Sub
Tuổi 21000
C. Seung-gu
C. Seung-gu
Tuổi 20004
P. Kyung-sub
P. Kyung-sub
Tuổi 21001
Thủ môn
K. Dong-Heon
K. Dong-Heon
Tuổi 28001
L. Tae-Hui
L. Tae-Hui
Tuổi 29001
L. Sang-hyeon
L. Sang-hyeon
Tuổi 19000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn