11Bet – Bảo hiểm thể thao và quà mỗi ngày
Five88 – Ưu đãi SVIP, thưởng đến 165 triệu
Pohang Steelers

Pohang Steelers

South-KoreaChoi Soon-HoSteelyard Stadium
Huấn luyện viên
Choi Soon-Ho
Choi Soon-Ho
Tuổi 0000
Tiền đạo
J. Han-Min
J. Han-Min
Tuổi 24100
K. Yong-Hak
K. Yong-Hak
Tuổi 22001
A. Jae-Jun
A. Jae-Jun
Tuổi 24000
C. Sang-Hyeok
C. Sang-Hyeok
Tuổi 21004
B. Seung-Won
B. Seung-Won
Tuổi 19000
Tiền vệ
K. Sung-Yueng
K. Sung-Yueng
Tuổi 36001
K. In-Sung
K. In-Sung
Tuổi 36000
J. Rocha
J. Rocha
Tuổi 28304
H. Jae-Hwan
H. Jae-Hwan
Tuổi 24001
B. Kim
B. Kim
Tuổi 18000
Hậu vệ
J. Min-Gwang
J. Min-Gwang
Tuổi 32014
S. Kwang-Hoon
S. Kwang-Hoon
Tuổi 38003
L. Chang-Woo
L. Chang-Woo
Tuổi 19001
J. Si-Woo
J. Si-Woo
Tuổi 23001
H. Hyeon-Seo
H. Hyeon-Seo
Tuổi 21004
Thủ môn
Y. Pyeong-Gook
Y. Pyeong-Gook
Tuổi 33000
L. Seung-Hwan
L. Seung-Hwan
Tuổi 22000
H. Seong-Min
H. Seong-Min
Tuổi 19000
H. Seong-Min
H. Seong-Min
Tuổi 19000
Cầu thủ
Y. Kim
Tuổi 0000
Wanderson
Wanderson
Tuổi 36001
J. Sung-Wook
J. Sung-Wook
Tuổi 30000
P. Chan-Yong
P. Chan-Yong
Tuổi 29013
H. In-Jae
H. In-Jae
Tuổi 31001
W. Ki-Jong
W. Ki-Jong
Tuổi 29000
J. Luiz
J. Luiz
Tuổi 26101
L. Ho-Jae
L. Ho-Jae
Tuổi 25404
E. Jeong-Won
E. Jeong-Won
Tuổi 26004
S. Kim
Tuổi 0001
J. Tranziska
Tuổi 0201
K. Nishiya
K. Nishiya
Tuổi 26111
K. Dong-Jin
K. Dong-Jin
Tuổi 22002
H. Seo-Woong
H. Seo-Woong
Tuổi 20000
K. Min-Jun
K. Min-Jun
Tuổi 22001
K. Seung-Ho
Tuổi 0000
H. Hyeon-Seo
H. Hyeon-Seo
Tuổi 21004
J. Si-woo
Tuổi 0000
K. Yong-Hak
Tuổi 0001
H. Kim
H. Kim
Tuổi 20000
H. Sung-min
Tuổi 0000
K. Gwang-won
Tuổi 0000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn