five88-sieu-hoan-tra
Ulsan Hyundai FC

Ulsan Hyundai FC

South-KoreaHyun-seok KimUlsan Munsu Football Stadium
Huấn luyện viên
Hyun-seok Kim
Hyun-seok Kim
Tuổi 0000
Tiền đạo
Marcão
Marcão
Tuổi 31100
B. Michel
B. Michel
Tuổi 28001
E. Farias
E. Farias
Tuổi 28000
H. Yool
H. Yool
Tuổi 24000
Y. Cariello
Y. Cariello
Tuổi 26401
J. Si-Young
J. Si-Young
Tuổi 23000
J. Jae-Sang
J. Jae-Sang
Tuổi 21001
Tiền vệ
L. Jin-Hyun
L. Jin-Hyun
Tuổi 28000
L. Hui-Gyun
L. Hui-Gyun
Tuổi 27101
L. Dong-Gyeong
L. Dong-Gyeong
Tuổi 28303
K. Sang-Woo
K. Sang-Woo
Tuổi 32001
L. Gyu-Sung
L. Gyu-Sung
Tuổi 31003
D. Bojanić
D. Bojanić
Tuổi 31001
Pedrinho
Pedrinho
Tuổi 23000
L. Min-Hyeok
L. Min-Hyeok
Tuổi 23002
B. In-Woo
B. In-Woo
Tuổi 19000
P. Woo-jin
P. Woo-jin
Tuổi 22000
M. Jo
M. Jo
Tuổi 20000
Hậu vệ
J. Seung-Hyun
J. Seung-Hyun
Tuổi 31001
K. Young-Gwon
K. Young-Gwon
Tuổi 35001
Y. Jong-Gyu
Y. Jong-Gyu
Tuổi 27000
S. Sang-Min
S. Sang-Min
Tuổi 32001
L. Jae-Ik
L. Jae-Ik
Tuổi 26001
T. Oude Kotte
T. Oude Kotte
Tuổi 29000
M. Trojak
M. Trojak
Tuổi 31002
C. Hyun-Taek
C. Hyun-Taek
Tuổi 24002
S. Myeong-Kwan
S. Myeong-Kwan
Tuổi 23000
C. Seok-Hyun
C. Seok-Hyun
Tuổi 22002
Thủ môn
J. Hyeon-Woo
J. Hyeon-Woo
Tuổi 34000
M. Jung-In
M. Jung-In
Tuổi 27000
R. Seong-Min
R. Seong-Min
Tuổi 21000
C. Ju-ho
C. Ju-ho
Tuổi 17000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn