Urawa

Urawa

JapanMaciej SkorzaSaitama Stadium 2002
Huấn luyện viên
Maciej Skorza
Maciej Skorza
Tuổi 0000
Tiền đạo
I. Kiese Thelin
I. Kiese Thelin
Tuổi 33201
H. Komori
H. Komori
Tuổi 25300
R. Nitta
R. Nitta
Tuổi 22000
T. Teruuchi
T. Teruuchi
Tuổi 19000
H. Abe
H. Abe
Tuổi 26000
T. Teruuchi
T. Teruuchi
Tuổi 18100
S. Matsunaga
S. Matsunaga
Tuổi 22000
Tiền vệ
M. Sávio
M. Sávio
Tuổi 28204
T. Kaneko
T. Kaneko
Tuổi 28200
K. Shibato
K. Shibato
Tuổi 30003
R. Watanabe
R. Watanabe
Tuổi 29301
Y. Matsuo
Y. Matsuo
Tuổi 28100
J. Hayakawa
J. Hayakawa
Tuổi 20100
H. Ueki
H. Ueki
Tuổi 22000
Hậu vệ
T. Ogiwara
T. Ogiwara
Tuổi 26001
E. Katayama
E. Katayama
Tuổi 34000
H. Ishihara
H. Ishihara
Tuổi 26001
Thủ môn
A. Niekawa
A. Niekawa
Tuổi 31000
Cầu thủ
S. Nakajima
S. Nakajima
Tuổi 31000
T. Sekine
T. Sekine
Tuổi 30101
S. Gustafson
S. Gustafson
Tuổi 30000
A. Onaiwu
A. Onaiwu
Tuổi 30001
S. Nishikawa
S. Nishikawa
Tuổi 39000
Y. Naganuma
Y. Naganuma
Tuổi 28001
D. Boza
D. Boza
Tuổi 27000
Y. Miyamoto
Y. Miyamoto
Tuổi 26000
K. Yasui
K. Yasui
Tuổi 25201
K. Nemoto
K. Nemoto
Tuổi 23201
R. Hidano
R. Hidano
Tuổi 22400
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn